Nuôi XeBảo dưỡng ô tô đúng lúc, đúng tiền

Lốp ô tô bơm bao nhiêu kg, cách tìm đúng áp suất và đổi bar, psi

Áp suất lốp đúng nằm trên tem dán ở khung cửa xe, không phải con số in trên hông lốp. Cách đọc tem, đổi đơn vị và bơm đúng khi lốp nguội.

Đa số xe con, xe gầm cao cỡ nhỏ ở Việt Nam bơm lốp khoảng 2,2 đến 2,5 kg/cm², tương đương khoảng 32 đến 36 psi hoặc 2,2 đến 2,5 bar. Con số đúng cho từng xe in trên tem dán ở khung cửa ghế lái, trong sách hướng dẫn hoặc trong nắp bình xăng. Đo khi lốp nguội, tức là xe đỗ ít nhất 3 tiếng hoặc chạy chưa quá vài km. Không bơm theo con số "max pressure" in trên hông lốp, đó là áp suất tối đa lốp chịu được.

Đơn vị Quy đổi Mức thường gặp ở xe con
kg/cm² (thợ Việt hay gọi "kg" hoặc "cân") 1 kg/cm² ≈ 0,98 bar ≈ 14,2 psi 2,2 đến 2,5
bar 1 bar ≈ 1,02 kg/cm² ≈ 14,5 psi 2,2 đến 2,5
psi 1 psi ≈ 0,069 bar 32 đến 36
kPa 100 kPa = 1 bar 220 đến 250

Tìm áp suất đúng cho xe của bạn

Nhà sản xuất tính áp suất lốp theo trọng lượng xe, kích thước lốp và hệ thống treo. Họ in con số này ở các chỗ sau:

  1. Tem dán ở trụ giữa hoặc mép cửa ghế lái, thấy khi mở cửa. Đây là chỗ phổ biến nhất.
  2. Mặt trong nắp bình xăng, hay gặp ở xe châu Âu.
  3. Sách hướng dẫn sử dụng, mục "lốp và bánh xe".

Tem thường ghi hai cột: bánh trước và bánh sau, đôi khi thêm một dòng cho lúc chở đủ tải. Có xe ghi áp suất bánh trước và bánh sau khác nhau. Một số tem ghi áp suất cho bánh dự phòng riêng.

Con số trên hông lốp không phải áp suất cần bơm

Trên hông lốp có dòng chữ nhỏ kiểu "MAX PRESS 300 kPa (44 psi)". Đó là áp suất tối đa lốp chịu được khi chở tải tối đa, không phải mức bơm hằng ngày. Bơm theo con số này làm lốp quá căng, xe xóc, bám đường kém, đặc biệt khi trời mưa.

Lốp non và lốp căng gây ra gì

Lốp non hơi:

  • Hông lốp gập nhiều, sinh nhiệt, có thể nổ khi chạy nhanh trên cao tốc.
  • Mòn hai bên mép gai.
  • Tốn nhiên liệu hơn vì lực cản lăn tăng.
  • Tay lái nặng, xe phản ứng chậm khi đánh lái.

Lốp quá căng:

  • Chỉ phần giữa gai chạm đường, mòn giữa.
  • Diện tích tiếp xúc nhỏ, phanh dài hơn, dễ trượt khi đường ướt.
  • Xe xóc, ồn hơn, lốp dễ bị hư khi va ổ gà.

Cách đo và bơm lốp đúng từng bước

  1. Đo khi lốp nguội. Lốp vừa chạy đường dài sẽ nóng và áp suất cao hơn lúc nguội khoảng 0,2 đến 0,3 bar. Không xả bớt hơi khi lốp đang nóng.
  2. Tháo nắp van, ấn đồng hồ đo thẳng vào van cho đến khi không còn tiếng xì.
  3. Đọc số, so với tem ở khung cửa.
  4. Thiếu thì bơm thêm từng chút rồi đo lại. Thừa thì ấn nhẹ lõi van để xả.
  5. Làm đủ bốn bánh, và kiểm tra luôn bánh dự phòng.
  6. Vặn lại nắp van để bụi không lọt vào lõi van.

Đồng hồ ở các trạm bơm hơi công cộng có thể lệch. Nên mua một đồng hồ đo cầm tay để trong xe và dùng nó làm chuẩn.

Bao lâu kiểm tra áp suất lốp một lần

Lốp tự mất hơi khoảng 0,1 bar mỗi tháng do cao su thấm khí, đó là bình thường. Nên kiểm tra mỗi tháng một lần và trước chuyến đi xa. Lốp mất hơi nhanh hơn thế, ví dụ vài ngày đã non rõ, thì có thể đã cán đinh hoặc hở van, cần ra tiệm lốp kiểm tra.

Xe có cảm biến áp suất lốp (TPMS) sẽ báo đèn khi một bánh tụt hơi đáng kể. Đèn này là cảnh báo muộn, không thay được việc đo định kỳ.

Có nên bơm cao hơn khi chở nặng hay đi đường dài

Một số xe có ghi áp suất riêng cho lúc chở đủ tải trên tem, thường cao hơn khoảng 0,2 đến 0,3 bar, nhất là bánh sau. Khi đi cả nhà kèm hành lý đầy cốp, hãy bơm theo dòng đó. Nếu tem chỉ có một con số, giữ nguyên con số đó. Không tự ý bơm cao vượt nhiều vì nghĩ "căng cho đỡ tốn xăng".

Bơm khí nitơ có cần không

Khí nitơ ít thấm qua cao su hơn không khí thường một chút, nên lốp giữ áp lâu hơn. Nhưng không khí thường đã có khoảng 78 phần trăm là nitơ. Với xe gia đình, bơm không khí thường và kiểm tra đều đặn là đủ. Nếu đã bơm nitơ, khi thiếu vẫn có thể bơm thêm không khí thường.

Bánh dự phòng bơm bao nhiêu

Bánh dự phòng cỡ đầy đủ bơm như bánh thường. Bánh dự phòng tạm thời loại nhỏ (hay gọi là lốp "sơ cua" mỏng) thường cần áp suất cao hơn nhiều, nhiều xe ghi 4,2 bar (khoảng 60 psi). Con số in trên hông lốp dự phòng hoặc trên tem. Loại này chỉ để chạy tạm tới tiệm, tốc độ thường giới hạn khoảng 80 km/h.

Câu hỏi thường gặp

Lốp ô tô con bơm bao nhiêu kg?

Phần lớn xe con bơm khoảng 2,2 đến 2,5 kg/cm². Xe gầm cao và xe 7 chỗ thường cao hơn một chút, nhất là khi chở đủ người. Tem ở khung cửa ghế lái ghi con số chính xác.

Lốp ô tô bơm bao nhiêu psi?

Khoảng 32 đến 36 psi với đa số xe con. Một số xe gầm cao, bán tải yêu cầu cao hơn, đặc biệt bánh sau khi chở nặng.

Lốp ô tô bơm bao nhiêu bar?

Khoảng 2,2 đến 2,5 bar. Vì 1 bar gần bằng 1 kg/cm², nên thợ nói "bơm 2 cân rưỡi" nghĩa là khoảng 2,5 bar.

Lốp ô tô Vios bơm bao nhiêu kg?

Xem tem dán ở khung cửa ghế lái của chính xe bạn, vì mỗi đời xe và cỡ lốp có thể khác nhau. Toyota Vios là sedan cỡ nhỏ nên áp suất nằm trong khoảng phổ biến của xe con.

B
Ban biên tập Nuôi Xe

Bảo dưỡng ô tô đúng lúc, đúng tiền — Nuôi Xe. Quy tắc biên tập